Nova  Steroid  Pharma  Công ty TNHH
Bột Benzocaine CAS:94-09-7

Bột Benzocaine CAS:94-09-7

Benzocaine là thuốc gây tê tại chỗ dạng este có độ hòa tan trong nước thấp. Thuốc thường được sử dụng như thuốc giảm đau tại chỗ hoặc là thành phần phổ biến trong viên ngậm ho. Có nhiều dạng khác nhau như kem dưỡng da, gel, chất lỏng, viên ngậm và thuốc xịt, Benzocaine hoạt động bằng cách làm tê hoặc chặn tạm thời các đầu dây thần kinh, do đó làm giảm cảm giác đau khi sử dụng.

Gửi yêu cầu
Mô tả

Bột Benzocaine là một chất tinh thể màu trắng mịn được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc gây tê tại chỗ. Là một loại thuốc gây tê dạng este, Benzocaine được biết đến với độ hòa tan thấp trong nước, khiến nó phù hợp cho nhiều ứng dụng tại chỗ hơn là sử dụng toàn thân. Nó hoạt động bằng cách chặn các tín hiệu thần kinh trong cơ thể, giúp giảm đau và khó chịu tạm thời. Cơ chế này đạt được thông qua việc ức chế các kênh ion natri, rất cần thiết cho việc khởi tạo và dẫn truyền xung thần kinh. Khi bôi lên da hoặc niêm mạc, bột Benzocaine tạo ra tác dụng gây tê giúp giảm đau, ngứa và kích ứng.

Benzocaine thường được tìm thấy trong các sản phẩm không kê đơn như kem dưỡng da, gel, chất lỏng, viên ngậm và thuốc xịt. Các sản phẩm này được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng nhẹ bao gồm đau họng, loét miệng, kích ứng da nhẹ và bệnh trĩ. Ví dụ, trong chăm sóc răng miệng, bột Benzocaine thường được kết hợp vào gel và thuốc mỡ để giảm khó chịu trong quá trình thực hiện hoặc để làm dịu cơn đau do mọc răng ở trẻ sơ sinh. Ở dạng viên ngậm, nó giúp làm dịu cơn đau họng và kích ứng.

5qie8kpo63

Benzocaine-and-Toothache-Monroe-Family-Dentistry

Benzocaine là gì?

Benzocaine là thuốc gây tê tại chỗ thuộc loại thuốc gây tê este, được công nhận rộng rãi vì khả năng giảm đau nhanh chóng và hiệu quả. Về mặt hóa học, Benzocaine được gọi là ethyl 4-aminobenzoate và hoạt động bằng cách chặn các kênh natri ở các đầu dây thần kinh, ức chế sự lan truyền của các tín hiệu thần kinh chịu trách nhiệm cho cảm giác đau. Cơ chế hoạt động này khiến Benzocaine trở thành một thành phần vô giá trong nhiều sản phẩm không kê đơn và theo toa được thiết kế để kiểm soát cơn đau và sự khó chịu.

Một trong những công dụng chính của Benzocaine là giảm đau tại chỗ. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm như thuốc mỡ, gel, thuốc xịt và viên ngậm. Các dạng này đặc biệt hữu ích để điều trị các kích ứng da nhẹ, vết côn trùng cắn, vết bỏng nhẹ và vết cắt. Bằng cách bôi Benzocaine trực tiếp vào vùng bị ảnh hưởng, người dùng có thể trải nghiệm cảm giác tê ngay lập tức, giúp giảm đáng kể cơn đau và sự khó chịu. Tính chất này đặc biệt có lợi cho những người cần giảm đau cấp tính nhanh chóng do chấn thương nhẹ hoặc tình trạng da.

Trong chăm sóc răng miệng, Benzocaine thường được sử dụng để làm giảm cơn đau liên quan đến các thủ thuật như nhổ răng, kích ứng nướu và loét miệng. Gel nha khoa và thuốc mỡ có chứa Benzocaine được bôi lên nướu để làm tê vùng đó, giúp các phương pháp điều trị nha khoa dễ chịu hơn. Ngoài ra, Benzocaine được sử dụng trong viên ngậm để làm giảm đau họng và khó chịu ở miệng. Tính linh hoạt này làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu trong cả môi trường nha khoa chuyên nghiệp và chăm sóc tại nhà.

Hiệu quả của Benzocaine cũng mở rộng đến việc kiểm soát cơn đau tai. Đây là một thành phần hoạt tính trong thuốc nhỏ tai được sử dụng để làm giảm cơn đau và khó chịu liên quan đến nhiễm trùng tai và tai của người bơi lội. Bằng cách làm tê ống tai, Benzocaine giúp giảm viêm và đau, mang lại sự giảm đau rất cần thiết cho người bệnh.

Hơn nữa, Benzocaine đóng vai trò quan trọng trong các thủ thuật thẩm mỹ. Nó thường được đưa vào thuốc gây tê tại chỗ được áp dụng trước các thủ thuật như xăm mình, xỏ khuyên và triệt lông. Bằng cách làm tê da, Benzocaine giảm thiểu đau đớn và khó chịu, giúp các thủ thuật này thoải mái hơn cho khách hàng. Tác dụng khởi phát nhanh của nó đảm bảo rằng hiệu ứng gây tê diễn ra nhanh chóng, cho phép các thủ thuật diễn ra mượt mà và hiệu quả hơn.

Mặc dù được sử dụng rộng rãi, nhưng việc sử dụng đúng các sản phẩm Benzocaine là rất quan trọng để tránh các tác dụng phụ tiềm ẩn. Sử dụng quá mức hoặc sử dụng sai Benzocaine có thể dẫn đến một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng được gọi là methemoglobinemia, trong đó khả năng vận chuyển oxy của máu bị giảm đáng kể. Các triệu chứng của tình trạng này bao gồm tím tái (da chuyển sang màu xanh), đau đầu, mệt mỏi và trong những trường hợp nghiêm trọng, có thể đe dọa đến tính mạng. Do đó, việc tuân thủ hướng dẫn về liều lượng và tham khảo ý kiến ​​của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khi cần thiết là điều cần thiết.

Tóm lại, Benzocaine là thuốc gây tê tại chỗ có hiệu quả cao, giúp giảm đau nhanh chóng và có mục tiêu cho nhiều tình trạng khác nhau. Phạm vi ứng dụng rộng rãi của nó, từ giảm đau tại chỗ đến sử dụng trong nha khoa và thẩm mỹ, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong cả bối cảnh y tế và sức khỏe người tiêu dùng. Khi được sử dụng đúng cách, Benzocaine là phương tiện an toàn và hiệu quả để kiểm soát cơn đau và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Lợi ích của Benzocaine

Benzocaine mang lại một số lợi ích đáng chú ý, chủ yếu là do hiệu quả của nó như một chất gây tê tại chỗ. Một trong những lợi thế chính của nó là khả năng giảm đau nhanh chóng. Bằng cách chặn các tín hiệu thần kinh trong cơ thể, Benzocaine nhanh chóng làm tê vùng bị ảnh hưởng, khiến nó trở thành phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều cơn đau và kích ứng nhẹ. Tác dụng khởi phát nhanh này đặc biệt có lợi trong các sản phẩm không kê đơn được thiết kế để giải quyết các vấn đề như đau họng, loét miệng, kích ứng da nhẹ và bệnh trĩ.

Trong chăm sóc răng miệng, Benzocaine thường được sử dụng để làm giảm sự khó chịu trong quá trình thực hiện thủ thuật và giảm đau do mọc răng ở trẻ sơ sinh. Các sản phẩm có chứa Benzocaine, chẳng hạn như gel và thuốc mỡ, được bôi trực tiếp lên nướu để giảm đau ngay lập tức, giúp kiểm soát cơn đau và sự khó chịu liên quan đến công việc nha khoa và mọc răng.

Một lợi ích đáng kể khác của Benzocaine là tính linh hoạt của nó. Nó có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm kem dưỡng da, gel, chất lỏng, viên ngậm và bình xịt, giúp nó có thể thích ứng với nhiều ứng dụng khác nhau. Tính linh hoạt này cho phép giảm đau có mục tiêu, cho dù là ứng dụng ngoài da hay các vùng niêm mạc như miệng và cổ họng.

Benzocaine cũng có lợi trong bối cảnh điều trị sơ cứu nhỏ. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm nhằm điều trị vết cắt nhỏ, vết bỏng và vết côn trùng cắn, giúp giảm đau nhanh chóng và tạm thời. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong nhiều bộ dụng cụ sơ cứu gia đình, đảm bảo rằng có thể giảm đau ngay lập tức cho các chấn thương hàng ngày.

Ngoài ra, vai trò của Benzocaine trong các thủ thuật thẩm mỹ không thể bị bỏ qua. Nó thường được sử dụng trong thuốc gây tê tại chỗ cho các thủ thuật như xăm mình và triệt lông. Bằng cách làm tê da, Benzocaine giúp giảm đau và khó chịu liên quan đến các quá trình này, giúp cá nhân dễ chịu hơn.

Tóm lại, lợi ích của Benzocaine nằm ở khả năng giảm đau nhanh chóng, tính linh hoạt và phạm vi ứng dụng rộng. Cho dù là tình trạng bệnh lý nhẹ, chăm sóc răng miệng, sơ cứu hay các thủ thuật thẩm mỹ, Benzocaine đều mang lại hiệu quả giảm đau tức thời và hiệu quả, khiến nó trở thành thành phần thiết yếu trong nhiều sản phẩm trị liệu và thẩm mỹ.

Liều lượng của Benzocaine

Liều lượng Benzocaine thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào dạng sản phẩm và tình trạng cụ thể cần điều trị. Benzocaine có nhiều dạng bào chế, bao gồm gel, thuốc xịt, viên ngậm, thuốc mỡ và chất lỏng, mỗi dạng có hướng dẫn liều dùng riêng.

Gel, kem và thuốc mỡ bôi ngoài da:Đối với các ứng dụng tại chỗ trên da, gel, kem và thuốc mỡ Benzocaine thường được sử dụng ở nồng độ từ 5% đến 20%. Việc sử dụng nên được giới hạn ở vùng bị ảnh hưởng, với một lượng nhỏ sản phẩm được bôi trực tiếp lên da. Nhìn chung, nên bôi sản phẩm tối đa bốn lần một ngày, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của cơn đau hoặc kích ứng. Người dùng nên làm theo hướng dẫn cụ thể trên nhãn sản phẩm để tránh sử dụng quá mức, có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ (Cayman Chemical)​.

Bình xịt:Thuốc xịt Benzocaine thường được sử dụng để điều trị đau họng và kích ứng nhẹ ở miệng. Các loại thuốc xịt này thường chứa nồng độ Benzocaine từ 5% đến 20%. Liều lượng khuyến cáo là xịt vào vùng bị ảnh hưởng trong một đến hai giây, tối đa bốn lần một ngày. Điều quan trọng là tránh nuốt thuốc xịt và tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng khuyến cáo để ngăn ngừa hấp thụ toàn thân và độc tính tiềm ẩn (USP Store)​.

Viên ngậm:Viên ngậm Benzocaine, dùng để giảm đau họng, thường chứa khoảng 10 mg Benzocaine cho mỗi viên ngậm. Liều khuyến cáo thường là một viên ngậm tan chậm trong miệng sau mỗi hai giờ nếu cần. Người dùng không nên vượt quá giới hạn tối đa hàng ngày được ghi trên bao bì sản phẩm để tránh nguy cơ mắc bệnh methemoglobinemia, một tình trạng nghiêm trọng làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu​ (Thermo Fisher)​.

Thuốc nhỏ tai:Thuốc nhỏ tai Benzocaine, được sử dụng để giảm đau liên quan đến nhiễm trùng tai, thường có nồng độ từ 1% đến 5%. Liều dùng thông thường là nhỏ một vài giọt (thường là 1-2) vào tai bị ảnh hưởng tối đa bốn lần một ngày. Điều quan trọng là phải tuân theo các hướng dẫn cụ thể do chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp hoặc nhãn sản phẩm (Cayman Chemical).

Các biện pháp phòng ngừa:Khi sử dụng Benzocaine, điều quan trọng là phải tuân thủ liều lượng khuyến cáo và hướng dẫn sử dụng để giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ. Sử dụng quá mức hoặc sử dụng sai có thể dẫn đến methemoglobinemia, đặc trưng bởi các triệu chứng như tím tái, đau đầu, chóng mặt và mệt mỏi. Nếu xảy ra bất kỳ phản ứng bất lợi nào, phải ngừng sử dụng Benzocaine ngay lập tức và cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế​ (Thermo Fisher)​​ (USP Store)​.

Tóm lại, liều lượng Benzocaine thay đổi tùy theo dạng và mục đích của sản phẩm, với hướng dẫn chung nhấn mạnh tần suất sử dụng hạn chế và tuân thủ các hướng dẫn sử dụng cụ thể để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Chu trình của Benzocaine

Benzocaine, một loại thuốc gây tê tại chỗ thường được sử dụng trong nhiều thủ thuật y khoa và nha khoa, tuân theo một chu kỳ hoạt động và chuyển hóa điển hình trong cơ thể. Khi bôi lên niêm mạc hoặc da, benzocaine sẽ thẩm thấu vào mô và ngăn chặn sự truyền xung thần kinh bằng cách ức chế các kênh natri có cổng điện áp. Sự can thiệp này ngăn chặn sự tạo ra và dẫn truyền xung thần kinh, dẫn đến tê liệt tạm thời và giảm đau.

Sau khi sử dụng, benzocaine trải qua quá trình chuyển hóa chủ yếu ở gan, nơi nó được phân hủy thành nhiều chất chuyển hóa khác nhau, bao gồm axit para-aminobenzoic (PABA). Các chất chuyển hóa này sau đó được bài tiết ra khỏi cơ thể qua nước tiểu.

Thời gian tác dụng của benzocaine thay đổi tùy thuộc vào công thức và nồng độ sử dụng, thường có tác dụng giảm đau trong vòng một giờ. Tuy nhiên, việc sử dụng nhiều lần hoặc quá mức có thể dẫn đến hấp thụ toàn thân, có khả năng gây ra các tác dụng phụ như methemoglobinemia, một tình trạng mà khả năng vận chuyển oxy của máu bị giảm.

Nhìn chung, chu trình của benzocaine bao gồm ứng dụng tại chỗ, ức chế xung thần kinh, chuyển hóa ở gan và cuối cùng là bài tiết ra khỏi cơ thể. Liều lượng và cách dùng thích hợp là rất quan trọng để tránh biến chứng và đảm bảo giảm đau hiệu quả.

Tác dụng phụ của Benzocaine

Benzocaine, mặc dù nhìn chung an toàn khi sử dụng theo chỉ dẫn, có thể gây ra tác dụng phụ, đặc biệt là khi sử dụng sai hoặc quá liều. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm phản ứng dị ứng như ngứa, đỏ hoặc sưng tại vị trí bôi thuốc. Hấp thụ quá mức toàn thân có thể dẫn đến các phản ứng nghiêm trọng hơn như methemoglobinemia, một tình trạng làm giảm vận chuyển oxy trong máu. Các triệu chứng của methemoglobinemia bao gồm tím tái (da đổi màu xanh), khó thở, chóng mặt và mệt mỏi.

Dữ liệu lâm sàng

Tên thương mại

Lyrica,3-isobutyl GABA, (S)-3-isobutyl- -axit aminobutyric

CAS

94-09-7

Khối lượng phân tử

165.189

Công thức

C9H11KHÔNG2

Độ tinh khiết

Trên 98%

Thiết bị

Bột tinh thể trắng

 

 

Mọi nhu cầu xin vui lòng liên hệ với chúng tôi

Email: Jasonraws106@gmail.com

WhatsApp: +86-15572565525
Điện tín: +86-19128233885

   

QQ20240306150406                product-368-486                 product-521-245

 

Kiến thức về sản phẩm Benzocaine

Benzocaine, một loại thuốc gây tê tại chỗ được sử dụng rộng rãi, là thành phần chính trong nhiều sản phẩm không kê đơn được thiết kế để giảm đau và khó chịu tạm thời. Thường có dạng kem, gel, thuốc xịt và viên ngậm, benzocaine có tác dụng gây tê tại chỗ, đặc biệt hiệu quả trong việc làm giảm đau liên quan đến kích ứng da nhẹ, cháy nắng, vết côn trùng cắn và các tình trạng răng miệng như mọc răng, đau họng hoặc loét miệng.

Một trong những lợi thế chính của benzocaine là tác dụng nhanh, mang lại sự giảm đau nhanh chóng trong vòng vài phút sau khi sử dụng. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những người muốn giảm đau ngay lập tức mà không cần đơn thuốc. Benzocaine hoạt động bằng cách tạm thời chặn các tín hiệu thần kinh ở vùng bị ảnh hưởng, ức chế cảm giác đau mà không gây mất cảm giác hoàn toàn.

Các sản phẩm chứa benzocaine được bào chế với nồng độ hoạt chất khác nhau để đáp ứng các mức độ đau và nhạy cảm khác nhau. Nồng độ thấp hơn thường được sử dụng cho các kích ứng da nhẹ và cháy nắng, trong khi nồng độ cao hơn có thể được tìm thấy trong các sản phẩm được bào chế đặc biệt để giảm đau đường uống, chẳng hạn như thuốc xịt đau họng hoặc gel mọc răng.

Mặc dù nhìn chung được coi là an toàn khi sử dụng tại chỗ và theo chỉ dẫn, nhưng người dùng cần phải biết về các tác dụng phụ tiềm ẩn và các biện pháp phòng ngừa. Sử dụng quá mức hoặc sử dụng sai các sản phẩm benzocaine có thể dẫn đến các tác dụng phụ, bao gồm kích ứng da, phản ứng dị ứng hoặc hấp thụ toàn thân, có thể dẫn đến các tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như methemoglobinemia.
Tóm lại, benzocaine là một lựa chọn đa năng và hiệu quả để giảm đau tạm thời, có nhiều dạng khác nhau để điều trị nhiều bệnh nhẹ.

 

 

Chú phổ biến: bột benzocaine cas:94-09-7, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy bột benzocaine cas:94-09-7 Trung Quốc

Inquiry
goTop

(0/10)

clearall